SKA-Khabarovsk
Nga
SKA-Khabarovsk Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SKA-Khabarovsk ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong 1. Liga
SKA-Khabarovsk ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
SKA-Khabarovsk là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt 1. Liga
SKA-Khabarovsk không ghi được bàn trong 29% tại 1. Liga
Bàn thua
SKA-Khabarovsk để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại 1. Liga
SKA-Khabarovsk để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
SKA-Khabarovsk đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SKA-Khabarovsk đã tham gia trong 1. Liga
SKA-Khabarovsk tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với SKA-Khabarovsk tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với SKA-Khabarovsk tại 1. Liga
CDG thống kê
SKA-Khabarovsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại 1. Liga
SKA-Khabarovsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại 1. Liga
SKA-Khabarovsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SKA-Khabarovsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong 1. Liga
SKA-Khabarovsk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong 1. Liga
SKA-Khabarovsk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong 1. Liga
SKA-Khabarovsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong 1. Liga
SKA-Khabarovsk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong 1. Liga
SKA-Khabarovsk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong 1. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
SKA-Khabarovsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong 1. Liga
Trong hiệp một, SKA-Khabarovsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, SKA-Khabarovsk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 1. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SKA-Khabarovsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
SKA-Khabarovsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, SKA-Khabarovsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, SKA-Khabarovsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, SKA-Khabarovsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, SKA-Khabarovsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
SKA-Khabarovsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
SKA-Khabarovsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, SKA-Khabarovsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
SKA-Khabarovsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, SKA-Khabarovsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
SKA-Khabarovsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
SKA-Khabarovsk Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 11 | 4 | 58:28 | 30 | 68 | |
| 2 | 34 | 20 | 8 | 6 | 44:22 | 22 | 68 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 51:31 | 20 | 61 | |
| 4 | 34 | 15 | 11 | 8 | 47:26 | 21 | 56 | |
| 5 | 34 | 12 | 13 | 9 | 46:34 | 12 | 49 | |
| 6 | 34 | 13 | 10 | 11 | 37:35 | 2 | 49 | |
| 7 | 34 | 12 | 13 | 9 | 46:41 | 5 | 49 | |
| 8 | 34 | 11 | 15 | 8 | 34:28 | 6 | 48 | |
| 9 | 34 | 12 | 10 | 12 | 37:39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 10 | 14 | 10 | 42:40 | 2 | 44 | |
| 11 | 34 | 10 | 13 | 11 | 40:41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 12 | 12 | 37:45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 8 | 15 | 11 | 42:44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 35:48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 32:40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 9 | 8 | 17 | 37:49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 5 | 11 | 18 | 16:44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 5 | 7 | 22 | 30:76 | -46 | 22 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
SKA-Khabarovsk Biệt đội
No data for selected season